集乳器 tập nhũ khí Hán Việt: tập nhũ khí Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 乳 (nhũ) + 器 (khí)Hán Việttập nhũ khíCấu tạo集 + 乳 + 器 · tập + nhũ + khí nghĩa thành phần: tập + nhũ + khí