集會結社

tập hội kết xã

Hán Việt: tập hội kết xã

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (hội) + (kết) + (xã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 集會結社 íhuìjiéshè f.e. assemble and form an organization/society/etc.