集会钟

tập hội chung

Hán Việt: tập hội chung

Tổng quan

tập hội chung (雜名)報法會始時集眾僧之鐘也。☸

Cấu tạo: (tập) + (hội) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập hội chung (雜名)報法會始時集眾僧之鐘也。☸