集體地 tập thể địa Hán Việt: tập thể địa Tổng quan chung, tập thể Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 地 (địa)Hán Việttập thể địaCấu tạo集 + 體 + 地 · tập + thể + địa nghĩa thành phần: tập + thể + địa Nghĩa ViệtCihui chung, tập thể