集體戶
tập thể hộ
Hán Việt: tập thể hộ · Pinyin: jí tǐ hù
Tổng quan
hộ tập thể | chung
Nghĩa
Việt
- Cihui hộ tập thể | chung
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 若干无亲属关系的个人组成的住户。
- Tân Hoa Tự Điển 1.若干无亲属关系的个人组成的住户。
Eng
- CC-CEDICT collective|joint household
- Cihui collective; joint household