集體碼 tập thể mã Hán Việt: tập thể mã Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 碼 (mã)Hán Việttập thể mãCấu tạo集 + 體 + 碼 · tập + thể + mã nghĩa thành phần: tập + thể + mã