集合場 tập hợp tràng Hán Việt: tập hợp tràng Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 合 (hợp) + 場 (tràng)Hán Việttập hợp tràngCấu tạo集 + 合 + 場 · tập + hợp + tràng nghĩa thành phần: tập + hợp + tràng Nghĩa EngCihui 集合場 íhéchǎng p.w. resort (gathering place)