集合號 tập hợp hào Hán Việt: tập hợp hào Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 合 (hợp) + 號 (hào)Hán Việttập hợp hàoCấu tạo集 + 合 + 號 · tập + hợp + hào nghĩa thành phần: tập + hợp + hào Nghĩa EngCihui 集合號 íhéhào n. bugle call to fall-in; assembly