集合體

jí hé tǐ tập hợp thể

Hán Việt: tập hợp thể · Pinyin: jí hé tǐ

Tổng quan

tập hợp | tổng thể | bó

Cấu tạo: (tập) + (hợp) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập hợp | tổng thể | bó

Eng

  • CC-CEDICT aggregate|ensemble|bundle
  • Cihui aggregate; ensemble; bundle

ja

  • JMdict assembly|aggregation