集团军

jí tuán jūntập đoàn quân

Hán Việt: tập đoàn quân · Pinyin: jí tuán jūn

Tổng quan

Hán Việt: Tập ĐOÀN QUÂN tập đoàn quân (gồm nhiều quân đoàn hoặc sư đoàn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

军队的一级编组,辖若干个军或师。

Cấu tạo: 集 (tập) + 團 (đoàn) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cụm quân
  • Cihui tập thể quân đội
  • Tần suất từ tập đoàn quân
  • Biên soạn group army M:⁴zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队的一级编组,辖若干个军或师。

Eng

  • Cihui army grouping; collective army
  • Tần suất từ n. group army M:⁴zhī

Đức

  • Handedict Armee (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

集团化 · 集团的 · 集团 · 集团军群 · 集团屠杀 · 集团政治 · 集团盈利 · 集团结婚