集团编码 tập đoàn biên mã Hán Việt: tập đoàn biên mã Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 團 (đoàn) + 編 (biên) + 碼 (mã)Hán Việttập đoàn biên mãTừ loạidanhCấu tạo集 + 團 + 編 + 碼 · tập + đoàn + biên + mã nghĩa thành phần: tập + đoàn + biên + mã Nghĩa ViệtBiên soạn cluster codingEngCihui 集團編碼 ítuán biānmǎ n. cluster coding Từ liên quan Gần nghĩa编码系统 · 编码器 · 编码字符集 · 集团军 · 集团化 · 集团的 · 编码技术 · 编码掃描