集團編碼

tập đoàn biên mã

Hán Việt: tập đoàn biên mã

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (đoàn) + (biên) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 集團編碼 ítuán biānmǎ n. cluster coding