集堆機 tập đôi ki Hán Việt: tập đôi ki Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 堆 (đôi) + 機 (ki)Hán Việttập đôi kiCấu tạo集 + 堆 + 機 · tập + đôi + ki nghĩa thành phần: tập + đôi + ki