集市日 tập thị nhật Hán Việt: tập thị nhật Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 市 (thị) + 日 (nhật)Hán Việttập thị nhậtCấu tạo集 + 市 + 日 · tập + thị + nhật nghĩa thành phần: tập + thị + nhật