集愆冊 jí qiān cè · tập khiên sách Hán Việt: tập khiên sách · Pinyin: jí qiān cè Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 愆 (khiên) + 冊 (sách)Pinyinjí qiān cèHán Việttập khiên sáchCấu tạo集 + 愆 + 冊 · tập + khiên + sách nghĩa thành phần: tập + khiên + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即集愆簿。Tân Hoa Tự Điển 1.即集愆簿。