集成光学 tập thành quang học Hán Việt: tập thành quang học Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 成 (thành) + 光 (quang) + 學 (học)Hán Việttập thành quang họcTừ loạidanhCấu tạo集 + 成 + 光 + 學 · tập + thành + quang + học nghĩa thành phần: tập + thành + quang + học Nghĩa ViệtBiên soạn integrated opticsEngCihui 集成光學 íchéng guāngxué n. integrated opticsTần suất từ n. integrated optics Từ liên quan Gần nghĩa光学仪器 · 光学玻璃 · 光学雷达 · 光學玻璃 · 集成显卡 · 集成电路 · 光学仪器商 · 光学地