集成度 jí chéng dù·tập thành độ Hán Việt: tập thành độ · Pinyin: jí chéng dù Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 成 (thành) + 度 (độ)Pinyinjí chéng dùHán Việttập thành độCấu tạo集 + 成 + 度 · tập + thành + độ nghĩa thành phần: tập + thành + độ Nghĩa ĐứcHandedict Integrationstufe Từ liên quan Gần nghĩa集成物 · 集成 · 集成显卡 · 集成电路 · 集成化 · 集成的 · 集成光学 · 集成测试