集成物

tập thành vật

Hán Việt: tập thành vật

Tổng quan

khối kết, (địa lý,địa chất) cuội kết, kết thành khối tròn, kết khối, kết khối, kết hợp

Cấu tạo: 集 (tập) + 成 (thành) + 物 (vật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

集成 · 集成显卡 · 集成电路 · 集成化 · 集成度 · 集成的 · 成物 · 集成光学