集散地

jí sàn dì tập tán địa

Hán Việt: tập tán địa · Pinyin: jí sàn dì

Tổng quan

trung tâm phân phối

Cấu tạo: (tập) + (tán) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung tâm phân phối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大宗物產集中收購和銷售運銷的地方。如:「這裡是漁貨的集散地,可以買到各種新鮮的海產。」清.徐珂《清稗類鈔.動物類.鹿茸》:「俄屬亞西亞中,鹿茸之集散地,有名之處甚多,其較大者為阿爾泰。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本地区货物集中外运和外地货物由此分散到区内各地的地方。

Eng

  • CC-CEDICT distribution center
  • Cihui distribution center

ja

  • JMdict distribution center (centre)|trading center