集散站 tập tán trạm Hán Việt: tập tán trạm Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 散 (tán) + 站 (trạm)Hán Việttập tán trạmCấu tạo集 + 散 + 站 · tập + tán + trạm nghĩa thành phần: tập + tán + trạm Nghĩa EngCihui 集散站 ísànzhàn p.w. collecting and distributing station