集材絞車 tập tài giảo xa Hán Việt: tập tài giảo xa Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 材 (tài) + 絞 (giảo) + 車 (xa)Hán Việttập tài giảo xaCấu tạo集 + 材 + 絞 + 車 · tập + tài + giảo + xa nghĩa thành phần: tập + tài + giảo + xa