集束器

tập thúc khí

Hán Việt: tập thúc khí

Tổng quan

(Tech) hốc tụ nhóm; bộ két chùm

Cấu tạo: (tập) + (thúc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) hốc tụ nhóm; bộ két chùm