集流器 jí liú qì · tập lưu khí Hán Việt: tập lưu khí · Pinyin: jí liú qì Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 流 (lưu) + 器 (khí)Pinyinjí liú qìHán Việttập lưu khíCấu tạo集 + 流 + 器 · tập + lưu + khí nghĩa thành phần: tập + lưu + khí