集靈臺

jí líng tái tập linh thai

Hán Việt: tập linh thai · Pinyin: jí líng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (linh) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时台名。在长生殿侧; 汉时台名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时台名。在长生殿侧。 2.汉时台名。