集約化 jí yuē huà · tập ước hóa Hán Việt: tập ước hóa · Pinyin: jí yuē huà Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 約 (ước) + 化 (hóa)Pinyinjí yuē huàHán Việttập ước hóaCấu tạo集 + 約 + 化 · tập + ước + hóa nghĩa thành phần: tập + ước + hóa Nghĩa EngCihui 集約化 íyuēhuà n./v. intensify; intensification