集弦胶 tập huyền giao Hán Việt: tập huyền giao Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 弦 (huyền) + 胶 (giao)Hán Việttập huyền giaoCấu tạo集 + 弦 + 胶 · tập + huyền + giao nghĩa thành phần: tập + huyền + giao