集線器
tập tuyến khí
Hán Việt: tập tuyến khí · Pinyin: jí xiàn qì
Tổng quan
bộ chia mạng (hub)
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ chia mạng (hub)
Eng
- CC-CEDICT hub (network)
- Cihui hub (network)
Hán Việt: tập tuyến khí · Pinyin: jí xiàn qì
bộ chia mạng (hub)