集約經營 jí yuē jīng yíng · tập ước kinh doanh Hán Việt: tập ước kinh doanh · Pinyin: jí yuē jīng yíng Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 約 (ước) + 經 (kinh) + 營 (doanh)Pinyinjí yuē jīng yíngHán Việttập ước kinh doanhCấu tạo集 + 約 + 經 + 營 · tập + ước + kinh + doanh nghĩa thành phần: tập + ước + kinh + doanh