集草器 tập thảo khí Hán Việt: tập thảo khí Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 草 (thảo) + 器 (khí)Hán Việttập thảo khíCấu tạo集 + 草 + 器 · tập + thảo + khí nghĩa thành phần: tập + thảo + khí