集裝箱
tập trang tương
Hán Việt: tập trang tương · Pinyin: jí zhuāng xiāng
Tổng quan
container (vận chuyển)
Nghĩa
Việt
- Cihui container (vận chuyển)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指貨櫃。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 具有一定规格、便于机械装卸、可以重复使用的装运货物的大型容器,形状像箱子,多用金属材料制成。有的地区叫货柜。
Eng
- CC-CEDICT container (for shipping)
- Cihui container (for shipping)