集訓隊 tập huấn đội Hán Việt: tập huấn đội Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 訓 (huấn) + 隊 (đội)Hán Việttập huấn độiCấu tạo集 + 訓 + 隊 · tập + huấn + đội nghĩa thành phần: tập + huấn + đội Nghĩa EngCihui 集訓隊 íxùnduì n. training team M:⁴zhī