集賢賓 jí xián bīn · tập hiền tân Hán Việt: tập hiền tân · Pinyin: jí xián bīn Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 賢 (hiền) + 賓 (tân)Pinyinjí xián bīnHán Việttập hiền tânCấu tạo集 + 賢 + 賓 · tập + hiền + tân nghĩa thành phần: tập + hiền + tân