集資處 jí zī chù · tập tư xử Hán Việt: tập tư xử · Pinyin: jí zī chù Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 資 (tư) + 處 (xử)Pinyinjí zī chùHán Việttập tư xửCấu tạo集 + 資 + 處 · tập + tư + xử nghĩa thành phần: tập + tư + xử