集資額

jí zī é tập tư ngạch

Hán Việt: tập tư ngạch · Pinyin: jí zī é

Tổng quan

số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)

Cấu tạo: (tập) + (tư) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)

Eng

  • CC-CEDICT sum of money raised (in a share subscription)
  • Cihui sum of money raised (in a share subscription)