集電弓

jí diàn gōng tập điện cung

Hán Việt: tập điện cung · Pinyin: jí diàn gōng

Tổng quan

bộ thu điện kiểu bướm (giao thông)

Cấu tạo: (tập) + (điện) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ thu điện kiểu bướm (giao thông)

Eng

  • CC-CEDICT pantograph (transportation)
  • Cihui pantograph (transportation)