集電極

jí diàn jí tập điện cực

Hán Việt: tập điện cực · Pinyin: jí diàn jí

Tổng quan

cực góp: cổ góp/vành góp

Cấu tạo: (tập) + (điện) + (cực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực góp: cổ góp/vành góp
  • Cihui cực góp; cổ góp; vành góp (điện)。半導體三極管的一個電極。能收集發射極發射出來的電子而形成電子流。參看〖三極管〗。

Eng

  • Cihui 集電極 ídiànjí n. <elec.> collector