集靈宮 jí líng gōng · tập linh cung Hán Việt: tập linh cung · Pinyin: jí líng gōng Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 靈 (linh) + 宮 (cung)Pinyinjí líng gōngHán Việttập linh cungCấu tạo集 + 靈 + 宮 · tập + linh + cung nghĩa thành phần: tập + linh + cung