集體

jí tǐ tập thể

Hán Việt: tập thể · Pinyin: jí tǐ

Tổng quan

tập thể (quyết định) | nỗ lực chung | một nhóm | một đội | đồng loạt | như một nhóm

Cấu tạo: (tập) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập thể (quyết định) | nỗ lực chung | một nhóm | một đội | đồng loạt | như một nhóm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由多數個體形成的整體。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 许多人合起来的有组织的整体(跟“个人”相对):~生活|~领导|个人利益服从~利益。

Eng

  • CC-CEDICT collective (decision)|joint (effort)|a group|a team|en masse|as a group
  • Cihui collective (decision); joint (effort); a group; a team; en masse; as a group

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

团体 · 整体

Từ trái nghĩa

个人 · 个体 · 个别