集體化
tập thể hóa
Hán Việt: tập thể hóa · Pinyin: jí tǐ huà
Tổng quan
tập thể hóa
Nghĩa
Việt
- Cihui tập thể hóa
Eng
- CC-CEDICT collectivization|to collectivize
- Cihui collectivization; to collectivize
Hán Việt: tập thể hóa · Pinyin: jí tǐ huà
tập thể hóa