集體林 jí tǐ lín · tập thể lâm Hán Việt: tập thể lâm · Pinyin: jí tǐ lín Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 林 (lâm)Pinyinjí tǐ línHán Việttập thể lâmCấu tạo集 + 體 + 林 · tập + thể + lâm nghĩa thành phần: tập + thể + lâm