雉城鎮 zhì chéng zhèn · trĩ thành trấn Hán Việt: trĩ thành trấn · Pinyin: zhì chéng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 雉 (trĩ) + 城 (thành) + 鎮 (trấn)Pinyinzhì chéng zhènHán Việttrĩ thành trấnCấu tạo雉 + 城 + 鎮 · trĩ + thành + trấn nghĩa thành phần: trĩ + thành + trấn