雉尾炬

zhì wěi jù trĩ vĩ cự

Hán Việt: trĩ vĩ cự · Pinyin: zhì wěi jù

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (vĩ) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时火攻用的一种兵器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时火攻用的一种兵器。