雉雞翎

trĩ kê linh

Hán Việt: trĩ kê linh

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (kê) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雉雞尾部的羽毛,戲劇中用為頭飾。

Eng

  • Cihui 雉雞翎 hìjīlíng n. <opera.> pheasant's tailfeather used on stage M:²gēn