雉頭裘 zhì tóu qiú · trĩ đầu cừu Hán Việt: trĩ đầu cừu · Pinyin: zhì tóu qiú Tổng quan Cấu tạo: 雉 (trĩ) + 頭 (đầu) + 裘 (cừu)Pinyinzhì tóu qiúHán Việttrĩ đầu cừuCấu tạo雉 + 頭 + 裘 · trĩ + đầu + cừu nghĩa thành phần: trĩ + đầu + cừu