雉雞翎

trĩ kê linh

Hán Việt: trĩ kê linh

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (kê) + (linh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雉雞翎 hìjīlíng n. <opera.> pheasant's tailfeather used on stage M:²gēn