雌三醇 cí sān chún · thư tam thuần Hán Việt: thư tam thuần · Pinyin: cí sān chún Tổng quan estriol Cấu tạo: 雌 (thư) + 三 (tam) + 醇 (thuần)Pinyincí sān chúnHán Việtthư tam thuầnCấu tạo雌 + 三 + 醇 · thư + tam + thuần nghĩa thành phần: thư + tam + thuần Nghĩa ViệtCihui estriolEngCC-CEDICT estriolCihui estriol