雌体 cí tǐ·thư thể Hán Việt: thư thể · Pinyin: cí tǐ Tổng quan con cái của một loài Cấu tạo: 雌 (thư) + 體 (thể)Pinyincí tǐHán Việtthư thểCấu tạo雌 + 體 · thư + thể nghĩa thành phần: thư + thể Nghĩa ViệtTần suất từ con cái của một loàiEngCihui female of a speciesTần suất từ female of a species Từ liên quan Gần nghĩa体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制