雌器苞 thư khí bao Hán Việt: thư khí bao Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 器 (khí) + 苞 (bao)Hán Việtthư khí baoCấu tạo雌 + 器 + 苞 · thư + khí + bao nghĩa thành phần: thư + khí + bao