雌性的 thư tính đích Hán Việt: thư tính đích Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtthư tính đíchCấu tạo雌 + 性 + 的 · thư + tính + đích nghĩa thành phần: thư + tính + đích