雌秦醇 thư tần thuần Hán Việt: thư tần thuần Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 秦 (tần) + 醇 (thuần)Hán Việtthư tần thuầnCấu tạo雌 + 秦 + 醇 · thư + tần + thuần nghĩa thành phần: thư + tần + thuần