雌老虎
thư lão hổ
Hán Việt: thư lão hổ · Pinyin: cí lǎo hǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻兇悍潑辣的婦女。含貶義。《白雪遺音.卷四.問卜》:「申府牆門三尺三,進門容易出門難,少停見了雌老虎,只怕皮開肉也癱。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻凶悍泼辣的女子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻凶悍泼辣的女子。
Eng
- Cihui 雌老虎 ílǎohǔ id. a ferocious woman M:²zhī